quần hôn

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một hình thức hôn nhân tập thể trong đó một nhóm người nam một nhóm người nữ cùng kết hôn với nhau, không sự phân biệt rõ ràng về cặp đôi cá nhân. Đây một khái niệm trong nhân chủng học xã hội học, được cho đã tồn tại trong một số xã hội sơ khai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Một số học thuyết cho rằng chế độ quần hôn giai đoạn đầu tiên trong sự phát triển của hôn nhân loài người.
    • Khái niệm quần hôn thường được nhắc đến khi nghiên cứu về các hình thái gia đình nguyên thủy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chế độ quần hôn": dùng để chỉ một hệ thống xã hội công nhận cho phép hình thức hôn nhân tập thể này.
    • Các nhà nghiên cứu tranh luận về việc liệu chế độ quần hôn thực sự phổ biến trong lịch sử hay không.
Biến thể từ gần giống
  • Hôn nhân tập thể: cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng khái niệm một cách rõ ràng hơn.
  • Đa thê: hình thức hôn nhân một người nam nhiều vợ (khác với quần hôn).
  • Đa phu: hình thức hôn nhân một người nữ nhiều chồng (khác với quần hôn).
Từ đồng nghĩa
  • Hôn nhân nhóm: cách gọi khác của cùng khái niệm.
Lưu ý
  • Quần hôn một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về nhân chủng học, xã hội học hoặc lịch sử. Từ này rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khái niệm này khác biệt hoàn toàn với các hình thức hôn nhân hiện đại như hôn nhân một vợ một chồng hay các hình thức hôn nhân đa nguyên khác (đa thê, đa phu).

Từ chứa "quần hôn"